ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "sự hài lòng" (1件)
sự hài lòng

日本語
名満足
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
類語検索結果 "sự hài lòng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "sự hài lòng" (1件)
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
